vọng tộc
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng họ có địa vị cao, được kính trọng: "vọng tộc" chỉ một dòng họ hoặc gia tộc có uy tín, danh tiếng, thường do có nhiều người làm quan, có học vấn cao hoặc có công lao lớn với xã hội trong thời phong kiến.
- Tầng lớp quyền quý trong xã hội cũ: "vọng tộc" cũng được dùng để chỉ chung những gia đình thuộc tầng lớp trên trong xã hội phong kiến, có quyền lực và ảnh hưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong làng, dòng họ Nguyễn là một vọng tộc có tiếng. (Trong làng, dòng họ Nguyễn là một gia tộc có địa vị cao và được kính trọng.)
- Các vọng tộc thường có nhiều ruộng đất và gia nhân. (Các gia tộc quyền quý thường sở hữu nhiều ruộng đất và người hầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"con nhà vọng tộc": người sinh ra trong gia đình có địa vị cao.
- Cô ấy là con nhà vọng tộc nên được giáo dục rất cẩn thận. (Cô ấy xuất thân từ gia đình quyền quý nên được dạy dỗ chu đáo.)
"vọng tộc suy tàn": dòng họ quyền quý đã mất đi địa vị và danh vọng.
- Cuộc cách mạng đã khiến nhiều vọng tộc suy tàn. (Cuộc cách mạng đã làm nhiều gia tộc quyền quý mất đi quyền lực.)
Biến thể và từ gần giống
Vọng (danh từ): tiếng tăm, danh vọng.
- Ông ấy là người có vọng trong làng. (Ông ấy là người có uy tín trong làng.)
Tộc (danh từ): dòng họ, gia tộc.
- Tộc họ Trần có nhiều người tài giỏi. (Dòng họ Trần có nhiều người tài năng.)
Quý tộc (danh từ): tầng lớp quyền quý trong xã hội phong kiến, tương tự nhưng rộng hơn "vọng tộc".
- Quý tộc thường sống xa hoa. (Tầng lớp quyền quý thường sống sang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh gia vọng tộc: gia đình có danh tiếng và địa vị cao.
- Hào môn: nhà giàu có, quyền thế.
- Thế gia: dòng họ có địa vị qua nhiều đời.
Thành ngữ liên quan
- Vọng tộc danh môn: dòng họ có danh tiếng và cửa nhà quyền quý.
- Chàng trai ấy thuộc vọng tộc danh môn trong vùng. (Chàng trai ấy xuất thân từ dòng họ có tiếng và quyền quý trong vùng.)